Tổng quát
Dòng thời gian khám – chẩn đoán – điều trị

Lịch sử điều trị bệnh ung thư phổi

Tổng hợp theo ngày & giờ cụ thể toàn bộ quá trình từ lần khám đầu tiên (04/06/2026), qua chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết, xét nghiệm gen & PET, đến khi bắt đầu phác đồ hóa – miễn dịch KEYNOTE-189.

Khám đầu: 04/06/2026 Chẩn đoán: UT biểu mô tuyến phổi Bắt đầu điều trị: 15/07/2026
Khám / hội chẩn Xét nghiệm máu Chẩn đoán hình ảnh Nội soi Sinh thiết / gen Điều trị Kế hoạch
⚕️
Tài liệu do người nhà tổng hợp từ mã thời gian trên các phiếu kết quả, mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với bệnh án gốc; một số mốc là ngày trả kết quả, không phải ngày thực hiện.

Tổng quan hành trình

Khoảng 6 tuần từ khám đầu đến khi khởi trị — hoàn tất chẩn đoán mô học, phân giai đoạn (PET/CT, MRI não), và phân tích phân tử (2 xét nghiệm gen + PD-L1) trước khi chốt phác đồ.

04/06
Lần khám & xét nghiệm đầu tiên
05/07
PET/CT toàn thân phân giai đoạn
02 → 17/07
Kết quả gen (17 & 515 gene) + PD-L1
15/07
Bắt đầu Chu kỳ 1 (KEYNOTE-189)
01

Khám & xét nghiệm ban đầu

04/06/2026

Ngày khám đầu tiên với chuỗi xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán trong cả ngày — máu, chức năng, siêu âm, nội soi, X-quang, kèm khám bệnh và giải phẫu bệnh.

🕘 09:17
Huyết học – truyền máu
Công thức máu, đông máu, nhóm máu.
🕘 09:34
Thăm dò chức năng
Đánh giá chức năng (hô hấp ký / tim mạch).
🕘 09:42
Siêu âm
🕘 09:50
Siêu âm
🕘 09:54
Xét nghiệm thường quy (LIS)
Sinh hóa, chức năng gan – thận, điện giải, đường huyết.
🕙 10:21
Thăm dò chức năng
🕚 11:30
Huyết học – truyền máu
🕚 11:31
Xét nghiệm thường quy (LIS)
🕐 13:37
Nội soi
Nội soi (phế quản / tiêu hóa) — lấy mẫu tổn thương.
🕑 14:03
Thăm dò chức năng
🕑 14:39
Chụp X-Quang
🕒 15:12
Siêu âm
📋 Trong ngày
Khám bệnh · Giải phẫu bệnh · Đơn thuốctổng hợp
Khám lâm sàng, gửi mẫu giải phẫu bệnh và kê đơn thuốc ban đầu.
02

Nội soi & chẩn đoán hình ảnh

11–17/06/2026

Bổ sung nội soi, hội chẩn phim và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (CT) để xác định vị trí – mức lan của tổn thương.

11/06 · 09:11
Nội soi
11/06 · 09:12
Nội soi
12/06 · 09:30
Hội chẩn Film
Hội chẩn hình ảnh giữa các chuyên khoa.
12/06 · 10:34
Huyết học – truyền máu
12/06 · 10:58
Xét nghiệm thường quy (LIS)
16/06 · 12:46
Chụp Cắt lớp vi tính (CT)quan trọng
CT đánh giá u nguyên phát và hạch trung thất.
17/06 · 08:57
Chụp X-Quang
03

Sinh thiết, phân giai đoạn & lấy mẫu gen

24–29/06/2026

MRI não loại trừ di căn, hoàn tất vi sinh, và thu mẫu mô cho xét nghiệm gen đầu tiên (MFGADY03).

24/06 · 10:34
Huyết học – truyền máu
24/06 · 11:49
Xét nghiệm thường quy (LIS)
24/06 · 12:05
Xét nghiệm thường quy (LIS)
24/06
Thu mẫu xét nghiệm gen — MFGADY03gen
Mẫu mô FFPE cho panel HN-OncoGS 17 gene (Gene Solutions).
24/06 · 18:23
Chụp Cộng hưởng từ (MRI) — sọ nãoquan trọng
Loại trừ di căn não trước điều trị.
25/06 · 07:53
Thăm dò chức năng
25/06 · 08:42
Xét nghiệm thường quy (LIS)
25/06 · 10:29
Chụp X-Quang
25/06 · 11:52
Vi sinh thường quy
25/06 · 12:04
Xét nghiệm thường quy (LIS)
25/06 · 13:57
Hình ảnh kết quả
25/06 · 13:58
Thăm dò chức năng
25/06 · 15:06
Vi sinh thường quy
27/06 · 10:57
Xét nghiệm Kỹ thuật cao
29/06
Khám bệnh · Nội soi · Giải phẫu bệnh · Vi sinh (nuôi cấy & thường quy) · XN kỹ thuật caotổng hợp
Đợt kết quả tập trung ngày 29/06 (thư mục 2906).
04

Kết quả chuyên sâu: gen · PET · PD-L1

02–17/07/2026

Giai đoạn ra kết quả quyết định phác đồ: xác định không có đột biến đích, PD-L1 âm tính, và bổ sung TMB thấp / MSS.

02/07
Trả kết quả gen MFGADY03 (17 gene)gen
PIK3CA E542K (+), TP53 P151S (+); âm tính EGFR/ALK/ROS1/KRAS/BRAF/MET/RET/HER2 → không có đích điều trị thường quy.
05/07 · 10:02
PET/CT toàn thân ([18F]FDG)phân giai đoạn
U thùy trên phổi phải, hạch trung thất (5,6,7) & thượng đòn trái, tổn thương 2 phổi.
06/07
Xét nghiệm PD-L1 (HMMD 22C3)quan trọng
TPS < 1% — ÂM TÍNH. Định hướng phác đồ kết hợp hóa – miễn dịch.
08/07
Tổng hợp / ghi nhận tình trạng bệnh
Chốt bức tranh: biểu mô tuyến, tiến xa, driver âm, PD-L1 âm.
09/07
Nhận mẫu K-4CARE tại Lab — M1GAAA07gen 515
Panel 515 gene (K-4CARE LITE) bắt đầu phân tích.
17/07
Trả kết quả K-4CARE 515 gene (M1GAAA07)gen 515
Xác nhận PIK3CA E542K + TP53 P151S; bổ sung TMB thấp (5.29 Muts/Mb) & MSS (8.39%). → xem tài liệu điều trị theo gen.
05

Bắt đầu điều trị — Chu kỳ 1

15/07/2026

Khởi trị phác đồ chuẩn KEYNOTE-189 (hóa trị + miễn dịch) kèm thuốc hỗ trợ.

15/07 · 14:49
Kê đơn thuốc hỗ trợ Chu kỳ 1
Tardyferon B9 (sắt + acid folic), Amisea (silymarin – hỗ trợ gan), Paratramol (giảm đau).
15/07 · Chu kỳ 1
Truyền hóa trị + miễn dịch — KEYNOTE-189điều trị
Pemetrexed 800mg + Carboplatin (Bocartin) 550mg + Pembrolizumab (Keytruda) 200mg, chu kỳ mỗi 3 tuần. → chi tiết thuốc chu kỳ 1.
Bổ sung
Thuốc hỗ trợ tiêu hóa (theo tư vấn)
Nexium 40mg (PPI – trào ngược) & Enterogermina (men tiêu hóa – đầy bụng); ăn chia nhỏ nhiều bữa.
06

Kế hoạch tiếp theo

Các bước dự kiến sau chu kỳ 1 — theo dõi, đánh giá đáp ứng và xin ý kiến chuyên gia.

Dự kiến
Chu kỳ 2 (mỗi 3 tuần)
Theo dõi công thức máu, chức năng gan – thận trước mỗi chu kỳ.
Dự kiến
Khám chuyên gia ung bướu tại Singapore (second opinion)
Đã chuẩn bị bộ 30 câu hỏi cho bác sĩ (10 câu ưu tiên).
Liên tục
Theo dõi tác dụng phụ & đánh giá đáp ứng
Cảnh giác độc tính miễn dịch (viêm phổi, gan, giáp…); chụp CT đánh giá đáp ứng sau vài chu kỳ; lưu ý dự phòng lao tiềm ẩn.