Tổng quát
Checklist tiền điều trị · đối chiếu hồ sơ thực tế

Đánh giá bệnh nền & xét nghiệm trước hóa – miễn dịch

Rà soát theo kết quả xét nghiệm đã có (04/06 – 03/07/2026). Mang theo khi khám để cùng bác sĩ điều trị chốt.
Bệnh nhânNam · sinh 14/07/1960 (66 tuổi)
Chẩn đoánUT biểu mô tuyến phổi (P), GĐ IV
Lan trànNốt 2 phổi · hạch trung thất (5,6,7) · hạch thượng đòn trái (di căn, cyto+)
Sinh họcDriver âm tính · TP53 P151S, PIK3CA E542K · PD-L1 <1% (âm tính)
⚕️ Tài liệu tham khảo do người nhà tổng hợp từ hồ sơ, không thay thế chỉ định của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định cần bác sĩ ung bướu & các chuyên khoa liên quan xác nhận trên bệnh nhân cụ thể.

🩺 0. Bệnh nền & vấn đề đồng mắc (ghi nhận từ hồ sơ)

Những vấn đề này ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc, liều và theo dõi độc tính.
  • Lao tiềm ẩn — Quantiferon dương (×2). AFB & GeneXpert MTB âm → không lao hoạt động
  • Nhiễm H. influenzae hô hấp — cấy dịch rửa PQ (2+), đang cần điều trị
  • Viêm dạ dày mạn hoạt động mạnh + dị sản ruột; loét dạ dày & hành tá tràng (HP âm)
  • Rối loạn lipid máu — Cholesterol 7.76; LDL 5.42 (cao)
  • Suy thận mạn nhẹ — eGFR 73–76 (CKD G2)
  • Sỏi túi mật + gan nhiễm mỡ nhẹ
  • Nhân tuyến giáp TIRADS 4 (T) — FNA lành tính (bướu keo, Bethesda II)
  • Phì đại tiền liệt tuyến (BPH)
  • Rối loạn thông khí tắc nghẽn sớm (FEF25-75 giảm; tuổi phổi ~68)
  • Tiền sử hút thuốc đã bỏ, có dùng rượu; đã mổ polyp dây thanh; TKMP nhẹ sau sinh thiết (đã ổn)

🚩 1. Việc BẮT BUỘC xử lý trước khi bắt đầu điều trị

  • Sàng lọc HIV — chưa làm; cần trước khi dùng miễn dịch/hóa trị
  • Điều trị nhiễm H. influenzae theo kháng sinh đồ (nhạy Amox/Clav, ceftriaxon, levo/moxifloxacin; kháng cefixim, cefuroxim); ổn định nhiễm trùng trước chu kỳ 1
  • Hội chẩn lao tiềm ẩn → quyết định dự phòng INH trước/song song khi khởi trị miễn dịch

🧪 2. Xét nghiệm cần bổ sung (bilan nền chưa đủ)

  • Bilirubin (TP/TT), Albumin, ALP, LDH — mới có AST/ALT/GGT; cần bilan gan đầy đủ + LDH (tiên lượng)
  • Magnesium, Calci, Phospho — nền trước platinum (cisplatin/carboplatin gây mất Mg)
  • Dấu ấn u nền: CEA, CYFRA 21-1 (theo dõi đáp ứng về sau)
  • Tổng phân tích nước tiểu (trước pemetrexed/platinum)
  • Văn bản TNM & ECOG chính thức trước khởi trị

✅ 3. Đã có kết quả (chỉ cần xác nhận còn phù hợp)

Xác nhận giá trị còn cập nhật trước mỗi chu kỳ, đặc biệt CTM & chức năng gan-thận.
  • Công thức máu (24/06): Hb 147, BC 8.52, TC 204 — bình thường
  • Chức năng thận: Creatinin 99, eGFR 73 (CKD G2) → nghiêng carboplatin
  • Men gan AST 22 / ALT 18 / GGT 48 — bình thường
  • Đường huyết: Glucose 4.8, HbA1c 5.9% — không ĐTĐ
  • Điện giải Na/K/Cl — bình thường
  • Đông máu PT/INR/APTT/Fibrinogen bình thường; nhóm máu O, Rh(+)
  • Viêm gan: HBsAg âm · anti-HBc âm · anti-HCV âm → nguy cơ tái hoạt HBV thấp
  • Tuyến giáp nền: TSH 0.595 · FT4 12.7 (theo dõi viêm giáp do miễn dịch)
  • Lao: Quantiferon dương (tiềm ẩn); AFB nhiều lần âm; GeneXpert MTB âm
  • Tim mạch: ECG nhịp xoang; siêu âm tim — chức năng thất trái bình thường
  • Hô hấp ký: FVC 101%, FEV1 97% — đủ điều kiện (kèm tắc nghẽn đường thở nhỏ sớm)
  • MRI sọ não: không di căn; PET/CT toàn thân — phân giai đoạn
  • Mô bệnh học: UT biểu mô tuyến; hạch cổ (T) di căn (cyto); NGS 17 gen: driver âm; FNA giáp lành tính
  • PD-L1 (HMMD 22C3/Dako): TPS <1% — ÂM TÍNH (mã TB 32535-26, cùng mẫu u; HOPE 06/07)

🔄 4. Cập nhật quan trọng so với dự thảo trước

  • HBV:HBsAg và anti-HBc đều ÂMKHÔNG cần HBV-DNA hay dự phòng kháng virus thường quy (khác giả định ban đầu). Vẫn theo dõi men gan định kỳ.
  • Dạ dày: có loét + viêm mạn + dị sản ruột → cần PPI trong suốt điều trị; thận trọng NSAID/corticoid liều cao (premed dexamethasone).
  • Thận CKD G2: cân nhắc carboplatin (AUC theo Calvert) thay cisplatin; bù nước tốt.

💉 5. Vắc-xin (hoàn tất trước chu kỳ đầu nếu kịp)

  • Cúm (bất hoạt — không dùng loại xịt mũi)
  • Phế cầu (PCV20, hoặc PCV15 → PPSV23) — càng nên làm vì có nhiễm H. influenzae & bệnh phổi
  • COVID-19
  • Zona — Shingrix (tái tổ hợp, 2 liều)
  • TRÁNH mọi vắc-xin sống (MMR, thủy đậu, cúm xịt mũi, OPV…)

💊 6. Phác đồ & theo dõi (dự kiến)

  • Chốt KEYNOTE-189: carboplatin (AUC 5) + pemetrexed + pembrolizumab, mỗi 3 tuần
  • Dự phòng pemetrexed: axit folic, vitamin B12, dexamethasone
  • Theo dõi độc tính miễn dịch: phổi (viêm phổi), tuyến giáp, gan, đại tràng, da
  • Duy trì PPI (loét dạ dày); tiếp cận statin (rối loạn lipid); theo dõi sỏi mật

❓ 7. Câu hỏi mang đi hỏi bác sĩ

  • PD-L1 TPS <1% (âm tính) — xác nhận phác đồ hóa trị + miễn dịch (KEYNOTE-189) là phù hợp nhất cho bố?
  • Có cần điều trị lao tiềm ẩn (INH) trước/khi bắt đầu miễn dịch không?
  • Đã điều trị dứt điểm nhiễm H. influenzae chưa, khi nào đủ điều kiện truyền chu kỳ 1?
  • Chọn carboplatin hay cisplatin cho bố (vì thận CKD G2), vì sao?
  • Loét dạ dày + dị sản ruột có làm hoãn/điều chỉnh điều trị không? Dùng PPI thế nào?
  • Lịch xét nghiệm theo dõi độc tính miễn dịch (giáp, gan, phổi) ra sao? Dấu hiệu nào cần nhập viện gấp?
Người nhà / người chăm sóc
Bác sĩ điều trị