Tầm soát ung thư sớm
theo độ tuổi & nghề nghiệp
Hướng dẫn chi tiết: hiểu từng phương pháp tầm soát, tra theo giới tính & độ tuổi, theo nghề nghiệp, nhận biết dấu hiệu cảnh báo, ước tính chi phí & nơi khám tại Việt Nam.
- Đây là thông tin tham khảo, không phải chẩn đoán. Mọi lịch tầm soát là khuyến cáo chung — bác sĩ điều chỉnh theo riêng bạn.
- Tầm soát dành cho người chưa có dấu hiệu bệnh. Nếu đã có triệu chứng bất thường (xem mục Dấu hiệu cảnh báo) → đi khám NGAY, bất kể tuổi hay lịch.
- Có tiền sử gia đình mắc ung thư → nên bắt đầu sớm hơn và khám dày hơn mốc chung. Nói rõ với bác sĩ.
- Xét nghiệm tầm soát có thể cho kết quả âm tính giả (bỏ sót) hoặc dương tính giả (báo động nhầm) — vì vậy cần làm đúng phương pháp, đúng định kỳ, không chỉ một lần rồi yên tâm mãi.
1 Các phương pháp tầm soát & ý nghĩa
Hiểu mỗi xét nghiệm phát hiện ung thư gì, làm thế nào và chuẩn bị ra sao trước khi đi khám. Các huy hiệu cho biết dành cho Nam Nữ Cả hai.
- Phát hiện
- Ung thư vú — cả những khối u nhỏ chưa sờ thấy, vi vôi hoá.
- Cách làm
- Chụp X-quang tuyến vú (ép nhẹ 2 bên), vài phút; có thể kèm siêu âm vú với mô vú đặc.
- Chuẩn bị
- Đi sau kỳ kinh 7–10 ngày (vú đỡ căng); không bôi phấn/lăn khử mùi vùng nách.
- Phát hiện
- Biến đổi tiền ung thư & ung thư cổ tử cung; xét nghiệm HPV tìm virus gây bệnh.
- Cách làm
- Bác sĩ lấy tế bào cổ tử cung bằng bàn chải mềm, không đau, vài phút.
- Chuẩn bị
- Không làm trong kỳ kinh; kiêng quan hệ, đặt thuốc âm đạo 2–3 ngày trước.
- Phát hiện
- Máu vi thể trong phân — dấu hiệu sớm của polyp/ung thư đại trực tràng.
- Cách làm
- Lấy mẫu phân tại nhà theo bộ kit, nộp lại phòng xét nghiệm. Rẻ, không xâm lấn.
- Chuẩn bị
- Hầu như không cần nhịn ăn (FIT hiện đại); dương tính → cần nội soi đại tràng xác nhận.
- Phát hiện
- Vừa phát hiện vừa cắt bỏ polyp ngay — "tiêu chuẩn vàng" cho đại trực tràng.
- Cách làm
- Ống soi mềm qua hậu môn; thường gây mê nhẹ nên không đau; 15–30 phút.
- Chuẩn bị
- Uống thuốc làm sạch ruột tối hôm trước; nhịn ăn theo hướng dẫn. Bình thường → lặp lại sau ~10 năm.
- Phát hiện
- Ung thư phổi giai đoạn sớm ở người hút thuốc nhiều/lâu năm.
- Cách làm
- Chụp CT liều tia thấp, vài phút, không tiêm thuốc; nhạy hơn X-quang thường nhiều.
- Chuẩn bị
- Không cần nhịn ăn; chỉ định cho 50–80 tuổi hút ≥20 bao-năm (kể cả đã bỏ <15 năm).
- Phát hiện
- Nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt (chỉ số trong máu); thường kèm thăm khám trực tràng.
- Cách làm
- Chỉ là một lần lấy máu. PSA cao chưa chắc ung thư (có thể do phì đại/viêm) → bác sĩ đánh giá thêm.
- Chuẩn bị
- Tránh xuất tinh, đạp xe, thăm trực tràng 48h trước để không làm sai số.
- Phát hiện
- Ung thư gan sớm ở người viêm gan B/C mạn, xơ gan, uống rượu nhiều.
- Cách làm
- Siêu âm gan + xét nghiệm máu AFP, mỗi 6 tháng cho nhóm nguy cơ.
- Chuẩn bị
- Nhịn ăn 4–6h để siêu âm rõ hơn.
- Phát hiện
- Ung thư dạ dày & thực quản sớm; tìm vi khuẩn HP, viêm loét.
- Cách làm
- Ống soi mềm qua miệng, có thể gây mê ("nội soi không đau"); vài phút.
- Chuẩn bị
- Nhịn ăn ≥6h. Chỉ định khi đau dạ dày kéo dài, HP, tiền sử gia đình.
- Phát hiện
- Nhân giáp nghi ngờ (nữ gặp nhiều hơn); phần lớn lành tính.
- Cách làm
- Siêu âm cổ vài phút; nhân nghi ngờ → chọc hút tế bào (FNA) để đánh giá.
- Chuẩn bị
- Không cần chuẩn bị đặc biệt; thường lồng vào gói khám tổng quát.
🩸 Về "xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư" (CEA, CA 15-3, CA 125, AFP…)
Các dấu ấn ung thư (tumor markers) trong máu không đủ để tầm soát ở người khỏe: chúng có thể bình thường khi đã có ung thư (âm tính giả) và tăng khi không ung thư (viêm, u lành). Chúng chủ yếu dùng để theo dõi người đã mắc bệnh. Đừng thay thế nhũ ảnh, Pap, nội soi, CT… bằng "gói xét nghiệm máu tầm soát ung thư".
2 Theo độ tuổi & giới tính
Chọn giới tính để xem đúng phần của mình. Mỗi độ tuổi chia rõ: phần chung, phần nam, phần nữ, kèm dấu hiệu cần chú ý ở tuổi đó.
📋 Lịch tầm soát tổng hợp (tra nhanh)
| Loại tầm soát | Đối tượng | Bắt đầu | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Pap (cổ tử cung) | 👩 Nữ | 21 tuổi | Mỗi 3 năm |
| Pap + HPV | 👩 Nữ | 30 tuổi | Mỗi 5 năm |
| Nhũ ảnh (vú) | 👩 Nữ | 40 tuổi | Mỗi 1–2 năm |
| Đại trực tràng (FIT/nội soi) | 👥 Cả hai | 45 tuổi | FIT hằng năm / nội soi 10 năm |
| PSA (tuyến tiền liệt) | 👨 Nam | 50 tuổi (40–45 nếu nguy cơ) | Theo tư vấn |
| CT phổi liều thấp | 👥 Người hút thuốc nhiều | 50 tuổi | Hằng năm |
| Siêu âm gan + AFP | 👥 Viêm gan B/C, xơ gan | Khi có nguy cơ | Mỗi 6 tháng |
| Vắc-xin HPV | 👥 (ưu tiên nữ) | Tốt nhất 9–26 tuổi | Theo phác đồ |
- Tự khám tinh hoàn hằng thángUng thư tinh hoàn hay gặp ở nam 15–35 tuổi & chữa khỏi cao nếu sớm. Sờ thấy khối cứng/nặng bất thường → đi khám nam khoa.
- Xét nghiệm Pap (cổ tử cung) từ 21 tuổi, mỗi 3 nămBắt đầu từ 21 tuổi bất kể đã tiêm HPV hay chưa.
- Tự khám vú hằng thángSau kỳ kinh vài ngày; để ý khối u, thay đổi da/núm vú, tiết dịch bất thường.
- Tầm soát gan chủ độngNam uống rượu bia nhiều, viêm gan virus — nhóm ung thư gan cao ở VN.
- Tiếp tục tự khám tinh hoàn
- Cổ tử cung: Pap + HPV (co-testing) từ 30t, mỗi 5 nămKết hợp hai xét nghiệm nếu kết quả bình thường; hoặc Pap đơn mỗi 3 năm.
- Vú — nhóm nguy cơ cao từ ~30 tuổiGia đình có người ung thư vú/buồng trứng, đột biến BRCA: siêu âm/nhũ ảnh/MRI theo chỉ định chuyên khoa.
- Tuyến tiền liệt (PSA) — nếu nguy cơ cao từ 40–45 tuổiCó cha/anh em ruột mắc ung thư tuyến tiền liệt → PSA sớm, bàn với bác sĩ.
- Chú ý ganKiểm soát viêm gan, hạn chế rượu bia.
- Ung thư vú — chụp nhũ ảnh từ 40 tuổi, hằng nămMốc quan trọng nhất của nhóm tuổi này; ± siêu âm vú với mô vú đặc.
- Cổ tử cung: tiếp tục Pap + HPV mỗi 5 năm
- Tuyến tiền liệt (PSA) từ 50 tuổiPSA ± thăm khám trực tràng; tần suất theo tư vấn bác sĩ.
- Tiểu đêm, tiểu khó?Thường do phì đại lành tính nhưng nên khám để loại trừ.
- Ung thư vú — nhũ ảnh mỗi 1–2 năm
- Cổ tử cung & nội mạc tử cung tới 65 tuổiTiếp tục Pap + HPV; chảy máu sau mãn kinh phải đi khám ngay (cảnh báo ung thư nội mạc tử cung).
- Tiếp tục PSATheo tư vấn; cân nhắc dừng khi kỳ vọng sống dưới ~10 năm.
- Nhũ ảnh theo tư vấn
- Cổ tử cung — có thể ngừng sau 65 tuổiNếu các lần trước đều bình thường; bác sĩ quyết định.
3 Theo nghề nghiệp
Tập trung vào nhóm lao động trí óc & phổ thông phổ biến. Nguy cơ chính của nhóm văn phòng đến từ lối sống tĩnh tại, không phải "sóng máy tính". Làm đúng lịch tầm soát theo tuổi vẫn là quan trọng nhất.
- Ngồi 8+ giờ, ít vận động → ung thư đại trực tràng
- Thừa cân/béo bụng → vú, nội mạc tử cung (nữ), đại tràng, thực quản
- Ăn uống thất thường, stress, nhiễm HP → dạ dày
- Nhậu tiếp khách → gan, đại trực tràng
Đúng lịch theo tuổi, đặc biệt đại trực tràng từ 45 tuổi (FIT/nội soi). Kèm kiểm tra cân nặng, đường huyết, mỡ máu, men gan định kỳ; test HP nếu đau dạ dày.
Đứng dậy vận động mỗi 30–60 phút; đi bộ ≥30 phút/ngày; mang cơm nhà nhiều rau; giảm nhậu; ngủ đủ giấc.
- Ngồi liên tục nhiều giờ hơn cả văn phòng → đại trực tràng, thừa cân
- Thức khuya, rối loạn nhịp sinh học → rối loạn chuyển hoá, tăng cân
- Ít ra nắng → thiếu vitamin D; ăn nhanh, đồ chế biến sẵn → dạ dày, đại tràng
Theo lịch tuổi; ưu tiên đại trực tràng và các chỉ số chuyển hoá (đường, mỡ máu, gan nhiễm mỡ). Nam trẻ: tự khám tinh hoàn.
Ngủ đủ & đúng giờ; quy tắc mắt 20-20-20; đặt hẹn giờ đứng dậy; tập thể lực bù giờ ngồi.
- Lối sống tĩnh tại + độ tuổi thường 40+ → nhiều ung thư "vào mùa": đại trực tràng, vú, tuyến tiền liệt
- Tiếp xúc máy photocopy/in laser lâu trong phòng kín (mực in, ozone) — nguy cơ thấp nhưng nên thông thoáng
- Stress hành chính kéo dài
Bám sát gói khám định kỳ theo tuổi: đại trực tràng, nhũ ảnh (nữ), PSA (nam 50+), phổi nếu hút thuốc. Tận dụng khám sức khỏe cơ quan tổ chức.
Đặt máy in nơi thông gió; vận động giữa giờ; không bỏ lịch khám vì bận việc.
- Dùng giọng nhiều → khàn tiếng kéo dài cần loại trừ u thanh quản (phần lớn tổn thương lành tính)
- Đứng lâu, bận rộn nên hay bỏ khám định kỳ
- Bụi phấn chủ yếu gây kích ứng hô hấp, không phải tác nhân ung thư rõ ràng
Theo lịch tuổi & giới. Nếu khàn tiếng > 3 tuần không đỡ → nội soi tai mũi họng/thanh quản. Nữ: không bỏ nhũ ảnh và Pap vì bận.
Dùng micro trợ giảng, uống đủ nước, nghỉ giọng; dùng bảng/bút ít bụi; xếp lịch khám vào kỳ nghỉ.
- Bụi silic/amiăng → phổi, trung biểu mô, thanh quản
- Hóa chất/dung môi (benzen, amin thơm) → bàng quang, bạch cầu
- Khói hàn/diesel → phổi; nắng (UV) → ung thư da
- Ít được khám định kỳ, hay chủ quan
- X-quang/CT ngực & đo chức năng hô hấp (bụi, khói)
- Xét nghiệm nước tiểu tìm hồng cầu/tế bào (hóa chất → bàng quang)
- Khám da định kỳ (làm ngoài nắng)
- Công thức máu (dung môi)
Đúng bảo hộ: khẩu trang lọc bụi/hơi, găng, kính, che nắng. Yêu cầu khám bệnh nghề nghiệp (xem quyền lợi bên dưới). Bỏ thuốc lá — kết hợp bụi/khói làm nguy cơ tăng gấp bội.
- Tia X/phóng xạ (chẩn đoán hình ảnh, xạ trị) → bạch cầu, tuyến giáp, da tay
- Hóa chất (formaldehyde phòng xét nghiệm, thuốc hóa trị) → hô hấp, máu
- Làm ca đêm kéo dài — rối loạn nhịp sinh học, liên quan tăng nhẹ nguy cơ vú (nữ)
Đeo liều kế phóng xạ, công thức máu & siêu âm tuyến giáp định kỳ; nữ chú ý nhũ ảnh đúng tuổi. Tuân thủ giới hạn liều nghề nghiệp.
Che chắn chì khi chụp; thao tác hóa chất trong tủ hút; hạn chế ca đêm liên tục; khám sức khỏe nghề nghiệp đầy đủ.
- Khói dầu ăn nhiệt độ cao lâu ngày trong bếp kín → hô hấp, phổi
- Đồ nướng/chiên cháy, ăn uống thất thường → tiêu hóa
- Tiếp xúc nhiệt, đứng nhiều
Chức năng hô hấp & X-quang ngực nếu ho/khó thở kéo dài; tầm soát tiêu hóa theo tuổi.
Lắp hút mùi mạnh, thông gió bếp; nấu ở nhiệt độ vừa; hạn chế đồ cháy khét.
- Khói động cơ diesel → phổi, bàng quang
- Ngồi liên tục, ít vận động → đại trực tràng, thừa cân
- Ăn uống thất thường, thức khuya, nắng qua kính (da mặt/tay)
X-quang ngực; xét nghiệm nước tiểu (bàng quang); tầm soát đại trực tràng đúng tuổi; khám da.
Không hút thuốc trong cabin, thông gió; dừng nghỉ vận động; mang cơm nhà; dán chống nắng cửa kính.
- Thuốc bảo vệ thực vật → bạch cầu/lympho, tuyến tiền liệt
- Tia UV mặt trời lâu năm → ung thư da
- Ít khám định kỳ, xa cơ sở y tế
Khám da định kỳ (nốt ruồi/vết loét thay đổi); công thức máu; tầm soát chung theo tuổi.
Đồ bảo hộ khi phun thuốc (khẩu trang, găng, kính, quần áo dài); che nắng, kem chống nắng; tuân thủ thời gian cách ly thuốc.
- Bụi bông/vải, thuốc nhuộm (amin thơm) → hô hấp, bàng quang
- Thợ tóc–nail: formaldehyde, dung môi → bàng quang, hô hấp, da tay
- Ngồi/đứng lâu, tư thế cố định
Xét nghiệm nước tiểu (bàng quang), chức năng hô hấp; khám da tay; tầm soát chung theo tuổi.
Thông gió xưởng/tiệm tốt; đeo khẩu trang & găng; đậy kín hóa chất; rửa tay kỹ sau ca.
4 Chi tiết theo từng loại ung thư
Hồ sơ nhanh các loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam: ai nguy cơ cao, tầm soát bằng gì & bao lâu, dấu hiệu sớm và cách phòng ngừa. Nam Nữ Cả hai
5 Dấu hiệu cảnh báo — đi khám ngay
Những dấu hiệu dưới đây không có nghĩa chắc chắn ung thư, nhưng nếu kéo dài (thường > 2–3 tuần) hoặc tiến triển, hãy đi khám ngay — không đợi đến lịch tầm soát.
| Triệu chứng | Cần nghĩ tới / đi khám chuyên khoa |
|---|---|
| Ho ra máu, ho kéo dài, khó thở (người hút thuốc) | Ung thư phổi → khám hô hấp, chụp CT ngực |
| Phân lẫn máu/đen, thay đổi thói quen đại tiện | Đại trực tràng → nội soi đại tràng |
| Khối u vú, thay đổi da/núm vú, tiết dịch | Ung thư vú → khám tuyến vú, nhũ ảnh/siêu âm |
| Chảy máu âm đạo bất thường / sau mãn kinh | Cổ tử cung, nội mạc tử cung → khám phụ khoa |
| Tiểu máu, tiểu khó, tiểu đêm nhiều (nam lớn tuổi) | Tuyến tiền liệt, bàng quang → khám tiết niệu |
| Vàng da, đau hạ sườn phải, chán ăn, sụt cân | Gan, tụy, đường mật → siêu âm bụng, xét nghiệm |
| Nuốt nghẹn, đau thượng vị kéo dài, nôn ra máu | Thực quản, dạ dày → nội soi tiêu hóa |
| Khối u tinh hoàn, nặng/tức bìu (nam trẻ) | Ung thư tinh hoàn → khám nam khoa |
6 Chi phí & nơi tầm soát tại Việt Nam
Con số dưới đây là khoảng tham khảo, thay đổi theo cơ sở, thời điểm và gói dịch vụ. Hãy gọi hỏi trực tiếp bệnh viện trước khi đi.
🏥 Một số cơ sở tầm soát ung thư uy tín
| Miền | Cơ sở công lập | Bệnh viện/PK tư nhân & quốc tế |
|---|---|---|
| Miền Bắc | BV K (Tân Triều, Quán Sứ), BV Bạch Mai, BV ĐH Y Hà Nội | Vinmec, Medlatec, Thu Cúc, Hồng Ngọc |
| Miền Trung | BV Trung ương Huế, BV Ung bướu Đà Nẵng | Vinmec Đà Nẵng, Family Đà Nẵng |
| Miền Nam | BV Ung Bướu TP.HCM, BV Chợ Rẫy, BV ĐH Y Dược TP.HCM | Vinmec, Tâm Anh, FV, Medic Hòa Hảo |
💳 Bảo hiểm y tế (BHYT)
BHYT thường chưa chi trả cho tầm soát ở người khỏe mạnh, nhưng chi trả khi khám/chẩn đoán do có triệu chứng hoặc theo dõi bệnh — đi đúng tuyến để hưởng mức cao. Người lao động thuộc nhóm nghề phơi nhiễm có thể được khám bệnh nghề nghiệp theo chế độ (xem mục dưới). Hãy hỏi rõ khoản nào BHYT chi, khoản nào tự trả trước khi làm.
📄 Quyền lợi: ung thư nghề nghiệp & BHXH
Một số bệnh ung thư do nghề nghiệp đã được đưa vào danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội theo Thông tư 60/2025/TT-BYT (hiệu lực từ 15/02/2026), bên cạnh các bệnh bụi phổi (silic, amiăng, than, bông), điếc nghề nghiệp, bệnh do rung…
- Đặc biệt hữu ích cho lao động phổ thông: lưu giữ hồ sơ khám sức khỏe định kỳ và hồ sơ phơi nhiễm tại nơi làm việc.
- Người lao động có quyền được khám phát hiện bệnh nghề nghiệp — hỏi bộ phận y tế/nhân sự của đơn vị.
- Chi tiết chẩn đoán, giám định và mức hưởng do cơ sở y tế và cơ quan BHXH quyết định.
7 Nền tảng cho mọi độ tuổi & nghề
Tầm soát bắt bệnh sớm; thói quen dưới đây giảm nguy cơ mắc ngay từ đầu.
8 Câu hỏi thường gặp
Tầm soát ung thư bao lâu làm một lần?
Tùy loại: Pap mỗi 3 năm (Pap+HPV mỗi 5 năm), nhũ ảnh hằng năm hoặc mỗi 2 năm, FIT hằng năm, nội soi đại tràng mỗi ~10 năm nếu bình thường, CT phổi hằng năm cho người nguy cơ. Bác sĩ sẽ điều chỉnh theo kết quả và nguy cơ của bạn.
Kết quả âm tính là chắc chắn không bị ung thư?
Không tuyệt đối. Mọi xét nghiệm đều có tỷ lệ âm tính giả. Vì vậy phải làm đúng định kỳ và đi khám ngay nếu có dấu hiệu cảnh báo, dù lần trước bình thường.
Chỉ xét nghiệm máu có tầm soát được ung thư không?
Phần lớn là không đủ. Các "dấu ấn ung thư" trong máu (CEA, CA 125, CA 15-3, AFP…) có thể bình thường khi đã có ung thư và tăng khi chỉ bị viêm/u lành. Chúng chủ yếu để theo dõi người đã mắc bệnh, không thay thế nhũ ảnh, Pap, nội soi, CT.
Nội soi có đau không?
Hiện có nội soi gây mê ("không đau") — bạn ngủ nhẹ trong vài phút và không cảm thấy khó chịu. Nội soi thường cũng chỉ gây cảm giác vướng. Quan trọng là chuẩn bị đúng (nhịn ăn, làm sạch ruột với đại tràng).
Tầm soát có bị bảo hiểm y tế chi trả không?
BHYT thường chưa chi trả tầm soát ở người khỏe, nhưng chi trả khi khám do có triệu chứng hoặc theo dõi bệnh (đi đúng tuyến để hưởng cao). Nhiều cơ quan có chương trình khám sức khỏe định kỳ — hãy tận dụng.
Có nên xét nghiệm gen để biết nguy cơ ung thư?
Xét nghiệm gen (ví dụ BRCA) hữu ích cho người có tiền sử gia đình mạnh (nhiều người thân mắc ung thư vú/buồng trứng/đại tràng, mắc khi còn trẻ). Nên làm kèm tư vấn di truyền, không đại trà cho mọi người.
Người trẻ, sống lành mạnh có cần tầm soát không?
Vẫn nên theo mốc cơ bản (nữ: Pap từ 21 tuổi; cả hai: tiêm vắc-xin, khám tổng quát, kiểm soát viêm gan/HP). Lối sống lành mạnh giảm nguy cơ nhưng không loại trừ hoàn toàn — đặc biệt nếu có tiền sử gia đình.
Làm nghề phơi nhiễm (bụi, hóa chất) nên bắt đầu tầm soát khi nào?
Sớm hơn và thường xuyên hơn mốc chung. Khai báo phơi nhiễm với bác sĩ để được chỉ định phù hợp (X-quang/CT phổi, chức năng hô hấp, xét nghiệm nước tiểu, khám da…) và yêu cầu khám bệnh nghề nghiệp theo chế độ.
Nếu kết quả tầm soát dương tính/bất thường thì sao?
Bất thường không đồng nghĩa đã bị ung thư — nhiều trường hợp là u lành, viêm, hoặc dương tính giả. Bác sĩ sẽ chỉ định bước xác nhận (nội soi, sinh thiết, chụp chuyên sâu). Hãy bình tĩnh làm theo hướng dẫn, đừng tự chẩn đoán qua mạng.
Có nên chụp PET-CT hay "tầm soát ung thư toàn thân" một lần cho yên tâm?
Không khuyến cáo cho người khỏe mạnh: PET-CT và các gói "toàn thân" gây nhiễm xạ, tốn kém và nhiều dương tính giả dẫn tới lo lắng, thủ thuật không cần thiết. Tầm soát đúng loại, đúng đối tượng, đúng định kỳ hiệu quả hơn nhiều.
Phụ nữ mang thai có tầm soát được không?
Một số xét nghiệm cần hoãn hoặc điều chỉnh (tránh chụp X-quang/CT không cần thiết). Pap có thể làm khi khám thai theo chỉ định. Hãy báo bác sĩ đang mang thai để được tư vấn thời điểm phù hợp.
Đã cắt bỏ tử cung/tuyến vú thì còn cần tầm soát phần đó không?
Tùy lý do và cách phẫu thuật. Ví dụ cắt tử cung toàn phần vì bệnh lành tính có thể ngừng Pap; nhưng nếu còn cổ tử cung hoặc cắt vì lý do ung thư thì vẫn cần theo dõi. Hãy hỏi bác sĩ điều trị — đừng tự quyết định.